🅐 Learn: Unit 2. Class 8

catch

(v) đánh được, câu được (cá)

cattle

(n) gia súc

combine harvester

máy gặt đập liên hợp

crop

(n) vụ, mùa

cultivate

(v) trồng trọt

dry

(v) phơi khô, sấy khô

feed

(v) cho ăn

ferry

(n) phà

harvest

(n, v) vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch

herd

(v) chăn giữ vật nuôi

hospitable

(adj) mến khách, hiếu khách

lighthouse

(n) đèn biển, hải đăng

load

(v) chất, chở

milk

(v) vắt sữa

orchard

(n) vườn cây ăn quả

paddy field

(n) ruộng lúa

picturesque

(adj)đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)

plough

(v) cày (thửa ruộng)

speciality

(n) đặc sản

stretch

(v) kéo dài ra

unload

(v) dỡ hàng

vast

(adj) rộng lớn, mênh mông, bao la

well-trained

(adj) lành nghề, có tay nghề

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]