🅞 Memory Game: UNIT 8 : PHRASAL VERBS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
- đặt lại chỗ cũ
2
- bố trí/sắp đặt (1)/thành lập (2)
3
- quen với cái gì
4
set sbd back
5
put off
6
put out
7
put away
8
- kết nối điện thoại đến ai đó
9
- tiết kiệm
10
put sbd through
11
- thiết lập
12
settle into
13
lay down
14
- hoãn lại
15
- làm chậm tiến trình của ai đó
16
put oneself through
17
put sth aside
18
- dập tắt
19
- chịu đựng
20
set up


Your name: ? [Not you?]