🅐 Learn: Collocation với GO

go fishing

đi câu cá

go shopping

đi mua sắm

go walking/ go for a walk

đi dạo bộ

go mad/ go crazy

bị điên, phát điên

go to work

đi làm

go to school

đi học

go abroad

đi nước ngoài

go for a picnic

đi dã ngoại

go for a swim/ go swimming

đi bơi

go for a run

đi chạy

go for a ride

đi cưỡi ngựa/ đi xe đạp

go bankrupt

bị phá sản

go to university

đi học đại học

go for a jog/go jogging

đi chạy bộ

go sailing

chèo thuyền

go on foot

đi bộ

Result:
1
/16
  


Speak

Your name: ? [Not you?]