🅖 Collocation với GO

đi bộ
đi chạy
đi nước ngoài
đi cưỡi ngựa/ đi xe đạp
đi làm
bị phá sản
bị điên, phát điên
đi mua sắm
đi dã ngoại
đi học
đi dạo bộ
đi chạy bộ
đi bơi
chèo thuyền
đi học đại học
đi câu cá
go abroad
go sailing
go on foot
go shopping
go to work
go to school
go bankrupt
go mad/ go crazy
go for a ride
go for a jog/go jogging
go walking/ go for a walk
go for a run
go fishing
go for a picnic
go for a swim/ go swimming
go to university

Your name: ? [Not you?]