🅛 Connection: UNIT 4-TIENGANH9

lều tuyết
(thuộc về) Bắc cực
ngoan, biết cư xử
sự kiện
cư xử
phương tiện, thiết bị
bare-footed
domed
behave (+oneself)
pass on
act out
igloo
facility
occasion
event
arctic
entertain
treat
chân đất
dịp
giải trí
hình vòm
truyền lại, kể lại
đóng vai, diễn


Your name: ? [Not you?]