Result:
1
/22
act out
đóng vai, diễn
arctic
(thuộc về) Bắc cực
bare-footed
chân đất
behave (+oneself)
ngoan, biết cư xử
dogsled
xe chó kéo
domed
hình vòm
downtown
vào trung tâm thành phố
eat out
ăn ngoài
entertain
giải trí
event
sự kiện
face to face
trực diện, mặt đối mặt
facility
phương tiện, thiết bị
igloo
lều tuyết
illiterate
thất học
loudspeaker
loa
occasion
dịp
pass on
truyền lại, kể lại
post
đăng tải
snack
đồ ăn vặt
street vendor
người bán hàng rong
strict
nghiêm khắc
treat
cư xử