🅛 Connection: Unit 4: Disasters (ILSW 8) - Lesson 2

(n) bình cứu hỏa
(n) nhiệm vụ
(n) nhu yếu phẩm
(n) sơ đồ thoát hiểm
(n) dữ trữ
board up
first aid kit
emergency services
battery
supplies
fire extinguisher
flashlight
escape plan
stock up
task
(n) đèn pin
(n) pin
(phr.v) bịt kín… bằng gỗ
(n) bộ sơ cứu
(n) dịch vụ cấp cứu, cứu hộ


Your name: ? [Not you?]