Result:
1
/10
battery
(n) pin
board up
(phr.v) bịt kín… bằng gỗ
emergency services
(n) dịch vụ cấp cứu, cứu hộ
escape plan
(n) sơ đồ thoát hiểm
fire extinguisher
(n) bình cứu hỏa
first aid kit
(n) bộ sơ cứu
flashlight
(n) đèn pin
stock up
(n) dữ trữ
supplies
(n) nhu yếu phẩm
task
(n) nhiệm vụ