by profession
- nghề nghiệp, công việc
by profession
- nghề nghiệp, công việc
on impulse
- bốc đồng
to this day
- cho đến hôm nay
at short notice
- rất nhanh, trong thời gian ngắn
on display
- trưng bày
by hand
- bằng tay
at the top of
- thể hiện cực kỳ tốt trong một môn thể thao, công việc, v.v.
on good terms
- có mối quan hệ tốt với ai đó
in fashion
- đang mốt, thời trang
out of fashion
- lỗi thời
in business
- kinh doanh, vận hành doanh nghiệp
out of business
- ngừng hoạt động kinh doanh
in danger
- gặp nguy hiểm
out of danger
- thoát khỏi tình huống nguy hiểm
in control
- trong tầm kiểm soát
out of control
- ngoài tầm kiểm soát
out of breath
- hụt hơi, hết hơi
in pain
- đau đớn
in difficulty
- gặp khó khăn
in place
- ở đúng vị trí/ tồn tại và có khả năng được sử dụng
out of place
- không phù hợp
in print
- vẫn còn in để bán, có sẵn để bán ở nhà xuất bản (sách)
out of print
- ngừng xuất bản
in touch
- giữ liên lạc
out of touch
- không còn giữ liên lạc/ không cập nhật thông tin mới/lỗi thời
out of reach
- ngoài khả năng, ngoài tầm với
in stock
- hàng hoá có sẵn
out of stock
- tình trạng hết hàng
in sight
- trong tầm nhìn/ dự đoán trước
out of sight
- khuất tầm nhìn
in comfort
- thoải mái
out of the ordinary
- khác thường
in use
- đang được dùng, thông dụng
out of use
- không được sử dụng nữa
out of work
- thất nghiệp
out of date
- lỗi thời/ hết hạn
in action
- đang hoạt động/làm việc/thực thi
out of action
- (máy móc) ngưng hoạt động, (người) không hoạt động được như bình thường vì bị ốm hoặc bị thương
in debt
- nợ ai đó
in season
- (rau quả) đang mùa
out of season
- (rau quả) trái mùa/hết mùa
in order
- hợp lệ
out of order
- bị hỏng/ không theo trật tự
in practice
- trong thực tế/thực tiễn
out of practice
- không luyện tập, rèn luyện
out of the question
- ngoài khả năng
in shape
- có sức khoẻ tốt/có dáng đẹp