Result:
1
/11
basket
(n) giỏ, sọt, rổ
ceremony
(n) nghi thức, nghi lễ
cloth
(n) vải
embroidery
(n) đồ thêu, sự thêu thùa
ethnic
(adj) dân tộc
experienced
(adj) có kinh nghiệm
headscarf
(n) khăn trùm đầu
pattern
(n) hoa văn
pottery
(n) đô gốm
product
(n) sản phẩm
silver
(n) bạc