🅖 Unit 8: Traditional of ethnic groups in Vietnam (ILSW 8) - Lesson 1

(n) đồ thêu, sự thêu thùa
(n) đô gốm
(n) nghi thức, nghi lễ
(adj) dân tộc
(n) sản phẩm
(n) hoa văn
(n) giỏ, sọt, rổ
(n) vải
(n) khăn trùm đầu
(n) bạc
(adj) có kinh nghiệm
headscarf
pattern
silver
ethnic
cloth
embroidery
basket
experienced
ceremony
pottery
product

Your name: ? [Not you?]