🅞 Memory Game: Irregular Verbs 3

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
give
2
làm đau
3
lend
4
nghe
5
có, được, nhận
6
7
have
8
rời đi, để lại
9
cho mượn, cho vay
10
treo lên
11
leave
12
get
13
đưa, cho, tặng
14
learn
15
hurt
16
hang
17
hide
18
hear
19
học, được biết
20
trốn, ẩn giấu


Your name: ? [Not you?]