🅐 Learn: Irregular Verbs 3

get

có, được, nhận

give

đưa, cho, tặng

go

đi

grow

phát triển, trồng

hang

treo lên

have

hear

nghe

hide

trốn, ẩn giấu

hit

đánh

hold

cầm, giữ, tổ chức

hurt

làm đau

keep

giữ

know

biết

learn

học, được biết

leave

rời đi, để lại

lend

cho mượn, cho vay

let

cho phép, để cho

lie

nằm

light

chiếu sáng

lose

mất, làm mất

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]