Result:
1
/14
pancake
(n) bánh kếp
pepper
(n) hạt tiêu
pie
(n) bánh nướng, bánh hấp
pork
(n) thịt lợn
recipe
(n) công thức làm món ăn
roast
(adj) (được) quay, nướng
salt
(n) muối
sauce
(n) nước chấm, nước xốt
shrimp
(n) con tôm
soup
(n) súp, canh, cháo
spring roll
(n) nem rán
tablespoon
(n) khối lượng đựng trong một muỗng/ thìa súp
teaspoon
(n) khối lượng đựng trong một thìa trà
toast
(n) bánh mì nướng