🅐 Learn: Unit 5: Food and drink (GS 7) - Part 2

pancake

(n) bánh kếp

pepper

(n) hạt tiêu

pie

(n) bánh nướng, bánh hấp

pork

(n) thịt lợn

recipe

(n) công thức làm món ăn

roast

(adj) (được) quay, nướng

salt

(n) muối

sauce

(n) nước chấm, nước xốt

shrimp

(n) con tôm

soup

(n) súp, canh, cháo

spring roll

(n) nem rán

tablespoon

(n) khối lượng đựng trong một muỗng/ thìa súp

teaspoon

(n) khối lượng đựng trong một thìa trà

toast

(n) bánh mì nướng

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]