🅖 Unit 5: Food and drink (GS 7) - Part 2

(n) nước chấm, nước xốt
(n) khối lượng đựng trong một muỗng/ thìa súp
(n) thịt lợn
(n) súp, canh, cháo
(n) muối
(n) hạt tiêu
(n) khối lượng đựng trong một thìa trà
(n) công thức làm món ăn
(n) con tôm
(n) nem rán
(n) bánh nướng, bánh hấp
(n) bánh mì nướng
(adj) (được) quay, nướng
(n) bánh kếp
pepper
sauce
spring roll
pie
tablespoon
toast
soup
roast
pork
recipe
pancake
salt
teaspoon
shrimp

Your name: ? [Not you?]