Result:
1
/17
appearance
bề ngoài, ngoại hình
careful
cẩn thận
caring
chu đáo, biết quan tâm
cheek
má
clever
lanh lợi, thông minh
confident
tự tin
active
hăng hái, năng động
creative
sáng tạo
friendly
thân thiện
funny
ngộ nghĩnh, khôi hài
hard-working
chăm chỉ
kind
tốt bụng
loving
giàu tình yêu thương
personality
tính cách
shoulder
vai
shy
xấu hổ
slim
mảnh khảnh, thanh mảnh