🅖 English 6 - Unit 3 MY FRIENDS

vai
chu đáo, biết quan tâm
tự tin
xấu hổ
bề ngoài, ngoại hình
tốt bụng
giàu tình yêu thương
tính cách
hăng hái, năng động
mảnh khảnh, thanh mảnh
ngộ nghĩnh, khôi hài
sáng tạo
thân thiện
cẩn thận
lanh lợi, thông minh
chăm chỉ
shy
kind
funny
clever
creative
loving
slim
confident
active
careful
personality
caring
hard-working
appearance
friendly
shoulder
cheek

Your name: ? [Not you?]