🅐 Learn: UNIT 20: WORD FORMS

accurate

(adj) chính xác

accurately

(adv) một cách chính xác

inaccurate

(adj) không chính xác

inaccurately

(adv) thiếu chính xác, sai sót

accuracy

(n) sự chính xác

inaccuracy

(n) sự không đúng, sự sai

danger

(n) sự nguy hiểm

dangerous

(adj) nguy hiểm

dangerously

(adv) nguy hiểm

endanger

(v) gây nguy hiểm

endangered

(adj) có nguy cơ tuyệt chủng

develop

(v) phát triển

developed

(adj) đã phát triển

undeveloped

(adj) không phát triển

developing

(adj) đang phát triển, trên đà phát triển

developer

(n) nhà phát triển

development

(n) sự phát triển

environment

(n) môi trường

environmental

(adj) thuộc về môi trường

environmentally

(adv) về phương diện môi trường

environmentalist

(n) nhà môi trường học

extreme

(adj) cực kì, cực đoan

extremely

(adv) một cách cực kì

extremity

(n) cực kì, giới hạn mạnh nhất/cao nhất

extremist

(n) người có quan điểm cực đoan

freeze

(v) đóng băng

froze

- past simple of freeze

frozen

- past participle of freeze

freezing

(adj) lạnh, băng giá

freezer

(n) tủ đông

globe

(n) quả địa cầu

global

(adj) toàn cầu

globally

(adv) trên toàn cầu

great

(adj) tuyệt, vĩ đại

greatly

(adv) rất, lắm

greatness

(n) sự tuyệt vời/vĩ đại

harm

(v) gây hại

harmful

(n) sự gây hại

harmfully

(adv) tai hại, tác hại

harmless

(adj) vô hại

harmlessly

(adv) vô hại, vô tội

harmed

(adj) có hại

unharmed

(adj) không gây ra tổn hại

likely

(adj) có thể, có khả năng xảy ra

unlikely

(adj) không thể, không có khả năng xảy ra

likelihood

(n) sự có thể đúng, sự có khả năng xảy ra

low

(adj) thấp

lower

(v) làm thấp xuống

lowness

(n) sự thấp xuống

nature

(n) thiên nhiên

natural

(adj) thuộc về thiên nhiên

unnatural

(adj) trái với tự nhiên, không tự nhiên/gượng gạo

naturally

(adv) một cách tự nhiên

neighbour

(n) hàng xóm

neighbourly

(adj) sống hòa thuận với hàng xóm

neighbouring

(adj) bên cạnh, láng giềng

neighbourhood

(n) khu vực xung quanh, lân cận

pollute

(v) gây ô nhiễm

polluted

(adj) ô nhiễm

unpolluted

(adj) không bị ô nhiễm

pollution

(n) sự gây ô nhiễm

pollutant

(n) chất gây ô nhiễm

reside

(v) ở tại, trú ngụ, cư trú

esidential

(adj) thuộc ở nhà/nơi cư trú

resident

(n) người dân

residence

(n) nhà, nơi cư ngụ

sun

(v) tắm nắng/-(n) mặt trời

sunny

(adj) có nắng

sunshine

(n) ánh nắng

Result:
1
/69
  


Speak

Your name: ? [Not you?]