(n) sự chính xác
(n) sự thấp xuống
(n) khu vực xung quanh, lân cận
- past participle of freeze
(n) sự có thể đúng, sự có khả năng xảy ra
(adj) sống hòa thuận với hàng xóm
(v) gây ô nhiễm
(adv) một cách chính xác
(adj) cực kì, cực đoan
(adv) một cách cực kì
(adj) có nguy cơ tuyệt chủng
(adj) thuộc về thiên nhiên
(n) quả địa cầu
(adv) một cách tự nhiên
(adv) trên toàn cầu
(n) nhà phát triển
(adj) không phát triển
(v) tắm nắng/-(n) mặt trời
(n) hàng xóm
(v) phát triển