🅛 Connection: UNIT 9: PREPOSITIONAL PHRASES
- được chiếu trên TV
- đổi lại bằng thiệt hại
- được kiểm soát
- cố tình
- không trực/được nghỉ
- toàn bộ
in a mess
at a (adj) cost
on television
in full
on second thoughts
on purpose
in person
up for sale
under control
off duty
by means of
by half
- làm gì đó nửa vời
- đổi ý
- được đem ra bán
- bằng cách
- lộn xộn/bừa bộn
- mặt đối mặt