art
(n) nghệ thuật
art
(n) nghệ thuật
artist
(n) nghệ sĩ
artistic
(adj) có nghệ thuật, khéo, đẹp
break
(v) làm bể, vỡ
broke
(v) động từ V2 của break
broken
(v) động từ V3 của break; (adj) bị bể, vỡ
breakable
(adj) có thể vỡ, dễ vỡ
unbreakable
(adj) không thể vỡ
compose
(v) sáng tác, soạn thảo
composition
(n) bản sáng tác, sự sáng tác
composer
(n) người sáng tác, nhà sáng tác
exhibit
(v) triển lãm, trưng bày
exhibition
(n) cuộc triển lãm, sự triển lãm
free
(adj) tự do, rảnh rỗi
freedom
(n) sự tự do
hand
(n) bàn tay
handful
(n) một nắm
handle
(n) tay cầm; (v) xử lí, điều khiển
imagine
(v) tưởng tượng
imagination
(n) sự tưởng tượng
imaginative
(adj) giàu tưởng tượng
intelligent
(adj) thông minh
intelligence
(n) sự thông minh, trí thông minh
. perfect
(adj) hoàn hảo
perfection
(n) sự hoàn hảo
imperfect
(adj) không hoàn hảo
prepare
(v) chuẩn bị
preparation
(n) sự chuẩn bị