Result:
1
/12
sure about/of
- chắc chắn về cái gì
advise against
- khuyên không nên làm gì
agree (with sb) about
- đồng ý với ai về điều gì
approve of
- tán thành, ủng hộ
believe in
- tin vào
deal with
- giải quyết, xử lí
happen to
- xảy đến
hide sth from sb
- giấu cái gì khỏi ai biết
insist on
- khăng khăng, nhất định làm gì
rely on
- dựa vào
an advantage of
- thế mạnh về
a solution to
- giải pháp cho/tới cái gì