🅛 Connection: Cấu trúc trong Đề thi Tiếng Anh THPT 2021

chuẩn bị cái gì
có quyền truy cập vào một cái gì đó
gặp nguy hiểm
kiếm sống
chọn ra
rời khỏi nơi nào đó một cách vội vàng, thường để tẩu thoát
get off
have access to something
be banned from doing something
make off
take off
A differs from B
get (sth) ready = prepare sth
earn one’s living
sort out
make an impression on somebody
thank somebody for something
at risk
bị cấm làm gì đó
A khác với B
xuống xe
Cảm ơn ai đó vì điều gì
tạo ấn tượng với ai đó
cất cánh


Your name: ? [Not you?]