🅖 Cấu trúc trong Đề thi Tiếng Anh THPT 2021

rời khỏi nơi nào đó một cách vội vàng, thường để tẩu thoát
A khác với B
gặp nguy hiểm
thức khuya
Cảm ơn ai đó vì điều gì
tốt cho ai/cái gì
biết làm thứ gì một cách cơ bản
tổ chức một bữa tiệc
cư xử như thế nào
mất kiểm soát
chuẩn bị cái gì
toả ra
trước sự ngạc nhiên của ai đó
có quyền truy cập vào một cái gì đó
cất cánh
không tìm được câu trả lời, không tìm được cách giải quyết
bị cấm làm gì đó
xuống xe
kiếm sống
chọn ra
get off
earn one’s living
be banned from doing something
hold/host a party
draw the blank
A differs from B
take off
at risk
get (sth) ready = prepare sth
stay up late
conduct yourself + adv./prep
get the hang of something
good for somebody/something
thank somebody for something
be/get/run/etc. out of control
make off
to somebody's surprise
have access to something
sort out
give off

Your name: ? [Not you?]