Result:
1
/35
breeze
(n) gió nhẹ
crawl
(v) bò, trườn
devastating
(a) tàn phá
resident
(n) cư dân
sweep away
(v) quét sạch, cuốn trôi
bang
(n) tiếng nổ lớn
basement
(n) tầng hầm
clear up
(phr v) dọn dẹp, làm sạch
cry
(v) gào thét, khóc
miracle
(n) phép màu
mud
(n) bùn
porch
(n) hiên nhà
power line
(n) dây điện
realise
(v) nhận ra
shiver
(v) rùng mình
siren
(n) còi báo động
smash
(v) đập vỡ
survive
(v) sống sót
sway
(v) lung lay, lắc lư
terrifying
(a) đáng sợ
thunder
(n) sấm
yelp
(n) tiếng ẳng ẳng (chó)
blaze
(v) cháy rực
hay
(n) cỏ khô
crash
(v) đâm sầm, vỡ loảng xoảng
I bet
(phr) Tôi cá là
rumbling
(a) ầm ì
cheer
(v) hoan hô, tung hô
chirp
(v) ríu rít, líu lo
deck
(n) boong tàu
float
(v) nổi, trôi nổi
massive
(a) to lớn, đồ sộ
rescue team
(phr) đội cứu hộ
solid
(a) rắn, đặc
wail
(v) rền rĩ, than khóc