(n) cỏ khô
(v) sống sót
(phr v) dọn dẹp, làm sạch
(n) hiên nhà
(phr) đội cứu hộ
(n) tiếng ẳng ẳng (chó)
(v) đập vỡ
(v) hoan hô, tung hô
(phr) Tôi cá là
(a) tàn phá
(v) đâm sầm, vỡ loảng xoảng
(n) boong tàu
(a) rắn, đặc
(n) tiếng nổ lớn
(v) bò, trườn
(n) bùn
(v) nổi, trôi nổi
(a) ầm ì
(n) gió nhẹ
(v) quét sạch, cuốn trôi