🅛 Connection: Unit 10: Energy sources (ILSW 7) - Lesson 2

(adj) chạy bằng điện
(n) Năng lượng hạt nhân
(n) Nhà máy điện
(adj) ồn ào
(v) tạo nên, gây ra
(v) xây dựng
solar panel
clean
nuclear power
power plant
create
mix
build
run
cheap
noisy
expensive
electric
(adj) rẻ
(n) Tấm pin năng lượng mặt trời
(adj) sạch
(n) hỗn hợp, sự hòa trộn
(adj) đắt tiền
(v) Chạy, hoạt động


Your name: ? [Not you?]