Result:
1
/16
affect
(v) gây ảnh hưởng, tác động
build
(v) xây dựng
cheap
(adj) rẻ
clean
(adj) sạch
create
(v) tạo nên, gây ra
dangerous
(adj) nguy hiểm
electric
(adj) chạy bằng điện
expensive
(adj) đắt tiền
microwave oven
(n) lò vi sóng, lò vi ba
mix
(n) hỗn hợp, sự hòa trộn
noisy
(adj) ồn ào
nuclear power
(n) Năng lượng hạt nhân
power plant
(n) Nhà máy điện
run
(v) Chạy, hoạt động
solar panel
(n) Tấm pin năng lượng mặt trời
wind turbine
(n) Tua bin gió