🅞 Memory Game: Unit 5: Science and technology (ILSW 8) - Lesson 1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(n) máy tính bảng
2
screen
3
inch
4
performance
5
(n) bộ nhớ, lưu trữ
6
(n) màn hình
7
storage
8
(adj) mạnh, có sức mạnh
9
bright
10
(n) trọng lượng, cân nặng
11
chip
12
(n) inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2.54cm)
13
(adj) tươi sáng
14
powerful
15
(n) chíp điện tử
16
tablet
17
(n) hiệu năng, năng suất
18
weight
19
(n) GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính)
20
gigabyte (GB)


Your name: ? [Not you?]