Result:
1
/10
bright
(adj) tươi sáng
chip
(n) chíp điện tử
gigabyte (GB)
(n) GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính)
inch
(n) inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2.54cm)
performance
(n) hiệu năng, năng suất
powerful
(adj) mạnh, có sức mạnh
screen
(n) màn hình
storage
(n) bộ nhớ, lưu trữ
tablet
(n) máy tính bảng
weight
(n) trọng lượng, cân nặng