🅖 Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (11)

háo hức
nền móng, móng (của một bức tường...)
cấp ba
tranh cãi
tham vọng
khuyến khích
ứng cử viên
phổ biến
về hưu
khăng khăng
sự cam kết
cung cấp
phí tàu xe
khuyết tật
triển lãm
lý tưởng
sự thành lập, sự lập
một cách gọn gàng
nạn nhân
trưởng thành
commitment
supply
ambition
exhibition
basement
tertiary
insist
ideal
argue
eager
promote
disability
candidate
popularise
retire
institution
mature
fare
neatly
victim

Your name: ? [Not you?]