🅛 Connection: OS3 - U3: Experiences (2) - V

(phr v) mặc đẹp, lên đồ
(phr v) từ bỏ, cai (thuốc lá)
(phr v) trì hoãn
(phr) quan tâm đến
(phr v) tham gia
(phr v) thành công trong
put off/ call off
join in
find out
succeed in
check in
give up
excel at
apply for
learn about
be faced with
dress up
be keen on
(v) nộp đơn, xin việc
(phr v) đăng ký vào
(phr) đối mặt với
(phr v) khám phá
(phr v) rất giỏi về
(phr v) học hỏi, tìm hiểu


Your name: ? [Not you?]