Result:
1
/13
check in
(phr v) đăng ký vào
set off
(phr v) khởi hành
apply for
(v) nộp đơn, xin việc
find out
(phr v) khám phá
give up
(phr v) từ bỏ, cai (thuốc lá)
put off/ call off
(phr v) trì hoãn
dress up
(phr v) mặc đẹp, lên đồ
join in
(phr v) tham gia
be faced with
(phr) đối mặt với
learn about
(phr v) học hỏi, tìm hiểu
succeed in
(phr v) thành công trong
be keen on
(phr) quan tâm đến
excel at
(phr v) rất giỏi về