🅛 Connection: OS3 - U3: Experiences (1)

(n) nỗ lực, cố gắng
(v) trải nghiệm
(n) nhà thám hiểm
(a) bình thường, thông thường
(a) (thuộc) địa cực
(v) đối mặt
polar
enthusiastic
cruise
amazed
abandon
supplies
face
experience
ordinary
attempt
fly
explorer
(n) nhu yếu phẩm
(n) cuộc đi chơi biển
(a) kinh ngạc
(v) bay, đi máy bay
(a) nhiệt tình
(v) từ bỏ, bỏ cuộc


Your name: ? [Not you?]