🅐 Learn: OS3 - U3: Experiences (1)

abandon

(v) từ bỏ, bỏ cuộc

achievement

(n) thành tựu

attempt

(n) nỗ lực, cố gắng

brave

(a) can đảm

caravan

(n) xe moóc, nhà lưu động

cruise

(n) cuộc đi chơi biển

drag

(v) lôi kéo, kéo lê

explorer

(n) nhà thám hiểm

extreme

vô cùng, cực đoan

face

(v) đối mặt

frostbite

(n) bỏng lạnh, sự tê cóng

frozen

(a) đông cứng

hypothermia

(n) hạ thân nhiệt

mission

(n) nhiệm vụ, sứ mệnh

ordinary

(a) bình thường, thông thường

polar

(a) (thuộc) địa cực

sledge

(n) xe trượt

supplies

(n) nhu yếu phẩm

tough

(a) khó, dai

allergy

(n) dị ứng

amazed

(a) kinh ngạc

bargain

(v) mặc cả

book

(v) mua vé trước

decide

(v) quyết định

develop

(v) phát triển

enthusiastic

(a) nhiệt tình

experience

(v) trải nghiệm

explore

(v) khám phá

fly

(v) bay, đi máy bay

inspired

(a) đầy cảm hứng

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]