🅞 Memory Game: Anh11-unit2-language

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
wear a uniform
2
mặc đồng phục
3
society
4
cụ thể
5
đặc biệt
6
xã hội
7
không có
8
special
9
cultural
10
generational
11
trụ cột gia đình
12
belief
13
breadwinner
14
(thuộc) văn hóa
15
sự tin tưởng
16
Conflict
17
particular
18
thuộc thế hệ
19
xung đột
20
without


Your name: ? [Not you?]