🅞 Memory Game: UNIT 3: PHRASAL VERBS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
look out!
2
- cẩn thận với cái gì đó
3
- Hãy cẩn thận
4
- xuất hiện, tham dự
5
- coi thường ai đó
6
look up to
7
show up
8
watch over
9
- tôn trọng
10
- xem qua, đọc lướt nhanh qua
11
look into
12
- dõi theo, để mắt đến cái gì đó
13
- khoe khoang, thể hiện bản thân
14
- xem xét, nghiên cứu
15
- đăng ký, ghi tên
16
watch out for
17
look down
18
check in
19
.show off
20
look over


Your name: ? [Not you?]