🅐 Learn: E8 Discovery - Unit 7

architecture

(n) ngành kiến trúc

bamboo shoots

(np) măng

banana-flower salad

(np) nộm hoa chuối

celebrate

(v) ăn mừng, kỷ niệm

ceremony

(n) lễ kỷ niệm

crunchy

(a) giòn

cultural diversity

(np) đa dạng văn hóa

culture

(n) văn hóa

embroider

(v) thêu

ethnic

(a) thuộc dân tộc

ethnic diversity

(np) bản sắc dân tộc

marriage

(n) hôn nhân

minority

(n) thiểu số

mountainous

(a) thuộc về miền núi

Muslim

(n) ng theo đạo Hồi

Hindu

(n) ng theo đạo Hindu

pork belly

(np) thịt ba chỉ

sour

(a) chua

special dish

(np) món ăn đặc biệt

stilt house

(np) nhà sàn

stop off at

(vp) dừng lại ở

tradition

(n) truyền thống

underskirt

(n) váy lót

unique

(a) độc nhất

wooden steamer

(np) nồi hấp gỗ

ethnic minority

(np) dân tộc thiểu số

costume

(n) trang phục

sticky rice

(np) xôi

research

(v) nghiên cứu

adapt

(v) thích nghi

ancestor

(n) tổ tiên

ritual

(n) nghi lễ

superstitious

(a) mê tín

fishermen

(n) ngư dân

mixture

(n) hỗn hợp

hold

(v) cầm, nắm, tổ chức

smoked buffalo meat

thịt trâu gác bếp

stew

(v) hầm

overnight

(adv) qua đêm

repeat

(v) lặp lại

intersection

(n) ngã tư

resume

(n) sơ yếu lý lịch

Result:
1
/42
  


Speak

Your name: ? [Not you?]