🅖 E8 Discovery - Unit 7

(v) thích nghi
(a) chua
(vp) dừng lại ở
(n) hỗn hợp
(v) hầm
(n) sơ yếu lý lịch
(n) truyền thống
(np) xôi
(np) thịt ba chỉ
(v) lặp lại
(np) món ăn đặc biệt
(n) thiểu số
(np) đa dạng văn hóa
(v) ăn mừng, kỷ niệm
(n) văn hóa
(n) hôn nhân
(n) nghi lễ
(np) nhà sàn
(n) trang phục
(a) thuộc về miền núi
stop off at
pork belly
adapt
costume
tradition
celebrate
mountainous
cultural diversity
ritual
special dish
repeat
resume
stilt house
culture
marriage
stew
mixture
sour
sticky rice
minority

Your name: ? [Not you?]