🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Body and Mind

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Sự tỉnh táo về tinh thần
2
Stress relief
3
Physical detox
4
Giảm căng thẳng
5
Emotional resilience
6
Mental stress
7
Physical strength training
8
Căng thẳng tinh thần
9
Mental alertness
10
Regular exercise
11
Sự thoải mái về cảm xúc
12
Emotional well-being
13
Giải độc tinh thần
14
Cơ chế đối phó lành mạnh
15
Mental detox
16
Sự kiên cường về cảm xúc
17
Giải độc thể chất
18
Tập thể dục thường xuyên
19
Luyện tập sức mạnh cơ thể
20
Healthy coping mechanisms


Your name: ? [Not you?]