🅐 Learn: Từ vựng - IELTS - Body and Mind

Physical health

Sức khỏe thể chất

Mental health

Sức khỏe tinh thần

Balanced diet

Chế độ ăn cân bằng

Regular exercise

Tập thể dục thường xuyên

Stress management

Quản lý căng thẳng

Healthy lifestyle

Lối sống lành mạnh

Emotional well-being

Sự thoải mái về cảm xúc

Physical fitness

Sự khỏe mạnh về thể chất

Mental fitness

Sự khỏe mạnh về tinh thần

Mind-body connection

Sự kết nối giữa tâm trí và cơ thể

Positive thinking

Suy nghĩ tích cực

Stress relief

Giảm căng thẳng

Mindfulness meditation

Thiền chánh niệm

Yoga practice

Thực hành yoga

Deep breathing exercises

Bài tập hít thở sâu

Adequate sleep

Giấc ngủ đủ

Healthy eating habits

Thói quen ăn uống lành mạnh

Mental clarity

Sự rõ ràng về tinh thần

Relaxation techniques

Kỹ thuật thư giãn

Physical activity

Hoạt động thể chất

Stressful situation

Tình huống căng thẳng

Mental resilience

Sự kiên cường về tinh thần

Body posture

Tư thế cơ thể

Healthy body weight

Cân nặng cơ thể lành mạnh

Positive mindset

Tư duy tích cực

Cognitive function

Chức năng nhận thức

Nutrient-rich foods

Thực phẩm giàu dinh dưỡng

Physical endurance

Sức bền thể chất

Emotional stability

Sự ổn định cảm xúc

Mental sharpness

Sự minh mẫn về tinh thần

Cardiovascular health

Sức khỏe tim mạch

Muscle strength

Sức mạnh cơ bắp

Stress-induced ailments

Bệnh tật do căng thẳng gây ra

Brain function

Chức năng não

Relaxing activities

Các hoạt động thư giãn

Positive affirmations

Khẳng định tích cực

Healthy routines

Thói quen lành mạnh

Physical therapy

Vật lý trị liệu

Emotional support

Hỗ trợ tinh thần

Mental exhaustion

Kiệt sức tinh thần

Physical exhaustion

Kiệt sức thể chất

Mental disorders

Rối loạn tâm thần

Physical ailments

Bệnh tật thể chất

Stress management techniques

Kỹ thuật quản lý căng thẳng

Balanced nutrition

Dinh dưỡng cân bằng

Emotional intelligence

Trí tuệ cảm xúc

Physical stamina

Sức bền thể lực

Mental toughness

Sự kiên cường tinh thần

Holistic health

Sức khỏe toàn diện

Cognitive development

Phát triển nhận thức

Stress reduction

Giảm căng thẳng

Physical well-being

Sự khỏe mạnh về thể chất

Mental well-being

Sự khỏe mạnh về tinh thần

Healthy mind

Tâm trí lành mạnh

Physical rehabilitation

Phục hồi chức năng cơ thể

Mindfulness practice

Thực hành chánh niệm

Emotional healing

Chữa lành cảm xúc

Mental health awareness

Nhận thức về sức khỏe tinh thần

Physical relaxation

Thư giãn cơ thể

Stress-free life

Cuộc sống không căng thẳng

Healthy mind and body

Tâm trí và cơ thể khỏe mạnh

Psychological health

Sức khỏe tâm lý

Healthy coping mechanisms

Cơ chế đối phó lành mạnh

Physical conditioning

Điều kiện thể chất

Emotional resilience

Sự kiên cường về cảm xúc

Mental alertness

Sự tỉnh táo về tinh thần

Physical recovery

Phục hồi thể chất

Emotional regulation

Điều chỉnh cảm xúc

Mental relaxation

Thư giãn tinh thần

Physical balance

Cân bằng thể chất

Mental focus

Sự tập trung tinh thần

Physical strength training

Luyện tập sức mạnh cơ thể

Emotional balance

Cân bằng cảm xúc

Mental exercises

Bài tập tinh thần

Physical exercises

Bài tập thể chất

Emotional support system

Hệ thống hỗ trợ cảm xúc

Physical endurance training

Luyện tập sức bền thể chất

Mental stress

Căng thẳng tinh thần

Physical stress

Căng thẳng thể chất

Emotional well-being strategies

Chiến lược cho sự thoải mái cảm xúc

Mental clarity exercises

Bài tập làm rõ tinh thần

Physical wellness

Sự khỏe mạnh về thể chất

Mental peace

Sự bình yên về tinh thần

Physical health routine

Thói quen sức khỏe thể chất

Emotional health

Sức khỏe cảm xúc

Mental equilibrium

Sự cân bằng tinh thần

Physical rejuvenation

Sự phục hồi thể chất

Emotional recovery

Sự phục hồi cảm xúc

Mental detox

Giải độc tinh thần

Physical detox

Giải độc thể chất

Emotional detox

Giải độc cảm xúc

Mental well-being practices

Thực hành sức khỏe tinh thần

Physical well-being practices

Thực hành sức khỏe thể chất

Emotional equilibrium

Sự cân bằng cảm xúc

Mental rejuvenation

Sự phục hồi tinh thần

Physical vitality

Sức sống thể chất

Emotional vitality

Sức sống cảm xúc

Mental vitality

Sức sống tinh thần

Physical harmony

Sự hài hòa thể chất

Mental harmony

Sự hài hòa tinh thần

Result:
1
/100
  


Speak

Your name: ? [Not you?]