🅖 OS3 - U3: Experiences (4)

(n) cây linh sam
(n) lá kim, cái kim
(a) có nguy cơ tuyệt chủng
(v) thiết kế
(v) kéo dài, để lâu
(n) gấu trúc Mỹ
(pl n) tiền của
(n) dân số
(a) hài lòng
(n) bình, can đựng chất lỏng
(v) tặng, biết, quyên góp
(n) sói đồng cỏ
(n) cây thông
(v) ngủ đông
(v) đính kèm
(n) cuộc hành trình
(n) cuộc đi chơi, chuyến đi
(n) chim gõ kiến
(n) cây sồi
(n) tác phẩm điêu khắc
can
donate
fir
pine
attach
hibernate
population
trip
endangered
racoon
journey
needle
coyote
funds
design
satisfied
oak
woodpecker
sculpture
last

Your name: ? [Not you?]