highlights only the data that supports a claim
chỉ làm nổi bật dữ liệu ủng hộ một tuyên bố
highlights only the data that supports a claim
chỉ làm nổi bật dữ liệu ủng hộ một tuyên bố
cherry-picking
chọn lọc thông tin
new regulations
quy định mới
forced the media company
buộc công ty truyền thông
take down offensive posts
gỡ bỏ các bài đăng xúc phạm
face heavy fines
đối mặt với khoản phạt nặng
spreading unverified news
lan truyền tin tức chưa được xác minh
private life
đời sống riêng tư
evaluate the information credibility
đánh giá độ tin cậy của thông tin
social media platform
nền tảng mạng xã hội
information consumers
người tiêu dùng thông tin
recent increase in fake news
sự gia tăng gần đây của tin tức giả
raises the question
đặt ra câu hỏi
improve media literacy
cải thiện khả năng hiểu biết truyền thông
rely on a celebrity’s statement as proof
dựa vào tuyên bố của người nổi tiếng làm bằng chứng
without supporting evidence
không có bằng chứng hỗ trợ
appeal to authority
ngụy biện dựa vào uy quyền
alerted readers to a security breach
cảnh báo độc giả về một vi phạm bảo mật
affecting social media accounts
ảnh hưởng đến tài khoản mạng xã hội
struggle with using smartphones
gặp khó khăn với việc sử dụng điện thoại thông minh
communicate online
giao tiếp trực tuyến
sharing personal information online without caution
chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến mà không thận trọng
harmful to your privacy
có hại cho sự riêng tư của bạn
video-streaming services
dịch vụ phát trực tuyến video
free of charge
miễn phí
meet constant deadlines
đáp ứng thời hạn liên tục
experience newsroom burnout
trải qua tình trạng kiệt sức ở tòa soạn
affects both accuracy and wellbeing
ảnh hưởng đến cả độ chính xác và sức khỏe
receive less visibility
nhận được ít khả năng hiển thị hơn
content demotion
sự giảm thứ hạng nội dung
without rule violations
không vi phạm quy tắc
algorithm-driven ranking systems
hệ thống xếp hạng điều khiển bởi thuật toán
quietly reshape the pattern of news exposure
âm thầm định hình lại mô hình tiếp xúc tin tức
speed-focused publishing
việc xuất bản tập trung vào tốc độ
places immediacy ahead of careful verification
đặt tính tức thời lên trước việc kiểm chứng cẩn thận
adapt to frequent policy shifts
thích nghi với những thay đổi chính sách thường xuyên
eye-catching thumbnails
hình thu nhỏ bắt mắt
create thumbnail bias
tạo ra sự thiên vị từ hình thu nhỏ
weaken reporters’ sense of professional stability
làm suy yếu cảm giác ổn định nghề nghiệp của phóng viên
reduce reach without notification
giảm phạm vi tiếp cận mà không thông báo
limits a publisher’s visibility
hạn chế khả năng hiển thị của nhà xuất bản
reduce opportunities for background research
giảm cơ hội cho việc nghiên cứu nền
image selection in crisis reporting
việc lựa chọn hình ảnh trong tường thuật khủng hoảng
intensify emotional response
làm gia tăng phản ứng cảm xúc