🅐 Learn: Unit 7 (Exercise 1.4)

highlights only the data that supports a claim

chỉ làm nổi bật dữ liệu ủng hộ một tuyên bố

cherry-picking

chọn lọc thông tin

new regulations

quy định mới

forced the media company

buộc công ty truyền thông

take down offensive posts

gỡ bỏ các bài đăng xúc phạm

face heavy fines

đối mặt với khoản phạt nặng

spreading unverified news

lan truyền tin tức chưa được xác minh

private life

đời sống riêng tư

evaluate the information credibility

đánh giá độ tin cậy của thông tin

social media platform

nền tảng mạng xã hội

information consumers

người tiêu dùng thông tin

recent increase in fake news

sự gia tăng gần đây của tin tức giả

raises the question

đặt ra câu hỏi

improve media literacy

cải thiện khả năng hiểu biết truyền thông

rely on a celebrity’s statement as proof

dựa vào tuyên bố của người nổi tiếng làm bằng chứng

without supporting evidence

không có bằng chứng hỗ trợ

appeal to authority

ngụy biện dựa vào uy quyền

alerted readers to a security breach

cảnh báo độc giả về một vi phạm bảo mật

affecting social media accounts

ảnh hưởng đến tài khoản mạng xã hội

struggle with using smartphones

gặp khó khăn với việc sử dụng điện thoại thông minh

communicate online

giao tiếp trực tuyến

sharing personal information online without caution

chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến mà không thận trọng

harmful to your privacy

có hại cho sự riêng tư của bạn

video-streaming services

dịch vụ phát trực tuyến video

free of charge

miễn phí

meet constant deadlines

đáp ứng thời hạn liên tục

experience newsroom burnout

trải qua tình trạng kiệt sức ở tòa soạn

affects both accuracy and wellbeing

ảnh hưởng đến cả độ chính xác và sức khỏe

receive less visibility

nhận được ít khả năng hiển thị hơn

content demotion

sự giảm thứ hạng nội dung

without rule violations

không vi phạm quy tắc

algorithm-driven ranking systems

hệ thống xếp hạng điều khiển bởi thuật toán

quietly reshape the pattern of news exposure

âm thầm định hình lại mô hình tiếp xúc tin tức

speed-focused publishing

việc xuất bản tập trung vào tốc độ

places immediacy ahead of careful verification

đặt tính tức thời lên trước việc kiểm chứng cẩn thận

adapt to frequent policy shifts

thích nghi với những thay đổi chính sách thường xuyên

eye-catching thumbnails

hình thu nhỏ bắt mắt

create thumbnail bias

tạo ra sự thiên vị từ hình thu nhỏ

weaken reporters’ sense of professional stability

làm suy yếu cảm giác ổn định nghề nghiệp của phóng viên

reduce reach without notification

giảm phạm vi tiếp cận mà không thông báo

limits a publisher’s visibility

hạn chế khả năng hiển thị của nhà xuất bản

reduce opportunities for background research

giảm cơ hội cho việc nghiên cứu nền

image selection in crisis reporting

việc lựa chọn hình ảnh trong tường thuật khủng hoảng

intensify emotional response

làm gia tăng phản ứng cảm xúc

Result:
1
/44
  


Speak

Your name: ? [Not you?]