🅐 Learn: Global Success 9 - Unit 7: Natural wonders of the

natural wonder

kỳ quan thiên nhiên

explore

khám phá

explorer

nhà thám hiểm

exploration

sự khám phá

possess

sở hữu

possession

vật sở hữu, tài sản

admire

ngưỡng mộ

admirable

đáng ngưỡng mộ

admiring

ngưỡng mộ

admiration

sự ngưỡng mộ

palace

cung điện

slippery

trơn trượt

endanger

gây nguy hiểm

dangerous

nguy hiểm

danger

sự nguy hiểm

endangered

bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng

wildlife

động vật hoang dã

hesitate

do dự

hesitation

sự do dự

discover

phát hiện, khám phá ra

discovery

khám phá

urgent

cấp bách

urgency

khẩn cấp

access

truy cập, tiếp cận

diversity

sự đa dạng

annual

hàng năm, thường niên

paradise

thiên đường

permit

cho phép

permission

sự cho phép

permissive

dễ dãi, thoải mái

permissible

được phép

contribute

đóng góp

contribution

sự đóng góp

tourist

du khách

tourism

du lịch

ecotourism

du lịch sinh thái

tour

chuyến du lịch

boost

tăng cường

unique

độc nhất

location

vị trí, địa điểm

locate

định vị

environment

môi trường

environmentalist

nhà môi trường học

environmental

thuộc về môi trường

environmentally

liên quan đến môi trường

courage

lòng can đảm

risky

mạo hiểm

develop

phát triển

developing

đang phát triển

developed

đã phát triển

development

sự phát triển

preserve

bảo tồn, bảo quản

preservation

sự bảo tồn

destroy

hủy hoại, phá hủy

destruction

sự phá hủy

destructive

gây tổn thất, phá hoại

sustainable

bền vững

sustainability

tính bền vững

charming

quyến rũ

peak

đỉnh cao

snow- covered

tuyết phủ

landscape

cảnh quan

island

hòn đảo

eruption

sự phun trào

underwater

dưới nước

volcano

núi lửa

adventure

cuộc phiêu lưu

adventurer

người phiêu lưu

adventurous

phiêu lưu mạo hiểm

desert

sa mạc

sand dune

cồn cát, đồi cát

nomadic

dân du mục

camel

lạc đà

tourist attraction

địa điểm thu hút du lịch

magnificent

tráng lệ

stretch

kéo dài, vươn vai

majestic

hùng vĩ

steep

dốc

rocky cliff

vách núi đá

valley

thung lũng

scenery

phong cảnh

consider

cân nhắc, xem xét

occur

xảy ra

work of art

tác phẩm nghệ thuật

rainforest

rừng mưa nhiệt đới

biodiversity

sự đa dạng sinh học

ecosystem

hệ sinh thái

logger

tiều phu

territory

lãnh thổ

Result:
1
/89
  


Speak

Your name: ? [Not you?]