Result:
1
/9
operate (v)
vận hành
sensitive areas (adj + n)
khu vực nhạy cảm
tax (n / v)
thuế / đánh thuế
maintenance (n)
bảo trì
leading advertiser (adj + n)
nhà quảng cáo hàng đầu
compete for (v phrase)
cạnh tranh để giành
commercial breaks (adj + n)
các đoạn quảng cáo (trên TV/radio)
take pride in (v phrase)
tự hào về
dramatic reenactments (adj + n)
các màn tái hiện kịch tính