🅐 Learn: UNIT 6-T1-P6

operate (v)

vận hành

sensitive areas (adj + n)

khu vực nhạy cảm

tax (n / v)

thuế / đánh thuế

maintenance (n)

bảo trì

leading advertiser (adj + n)

nhà quảng cáo hàng đầu

compete for (v phrase)

cạnh tranh để giành

commercial breaks (adj + n)

các đoạn quảng cáo (trên TV/radio)

take pride in (v phrase)

tự hào về

dramatic reenactments (adj + n)

các màn tái hiện kịch tính

Result:
1
/9
  


Speak

Your name: ? [Not you?]