🅖 EDUCATION AND LEARNING 6

khả năng có việc làm, được tuyển dụng
A gây hồi hộp, ly kỳ, phấn khích
A được giáo dục tại nhà
A không được ghi nhận, không ghi nguồn
hưởng lợi từ điều gì đó
ADV một cách bất hợp pháp
A không trung thực
V/N chứng kiến, nhân chứng
năng lực, khả năng
hành vi phạm tội, sự vi phạm
A cá nhân hóa, thiết kế riêng
N/V sự nỗ lực, cố gắng
V giao tiếp, hòa nhập xã hội
V lựa chọn
A mang tính hướng dẫn, giảng dạy
V vi phạm
vật lộn, gặp khó khăn với điều gì đó
ADV một cách vô tội, ngây thơ
tham gia vào điều gì đó
V khám phá
competency
endeavour
uncredited
offence
illegally
dishonest
instructional
discover
struggle with something
benefit from
personalised
homeschooled
witness
innocently
employability
thrilling
violate
engage in something
socialise
select

Your name: ? [Not you?]