modern education
giáo dục hiện đại
modern education
giáo dục hiện đại
emphasizes
nhấn mạnh
media literacy
khả năng hiểu biết truyền thông
identify bias
nhận diện định kiến
misinformation
thông tin sai lệch
news reports
bản tin
social media users
người dùng mạng xã hội
clickbait headlines
tiêu đề giật gân câu view
exaggerate the content
phóng đại nội dung
spark anger
châm ngòi sự giận dữ
strong reactions
phản ứng mạnh mẽ
balanced reporting
tường thuật cân bằng
rage bait content
nội dung khơi gợi phẫn nộ
emphasizing danger
nhấn mạnh sự nguy hiểm
fear-based news
tin tức dựa trên nỗi sợ hãi
emotionally engaged
tham gia bằng cảm xúc
increases anxiety
làm gia tăng sự lo âu
social media stars
ngôi sao mạng xã hội
suffer from
chịu đựng/trải qua
metric fixation
ám ảnh chỉ số
view counts
lượt xem
key details
chi tiết then chốt
left out
bị bỏ qua
appears truthful
có vẻ đúng sự thật
half-truths
sự thật một nửa
resurface old stories
đưa lại các câu chuyện cũ
minimal updates
cập nhật tối thiểu
recycled news content
nội dung tin tức tái chế
social media algorithms
thuật toán mạng xã hội
trap users
gài bẫy người dùng
filter bubbles
bong bóng lọc thông tin
digital media platforms
nền tảng truyền thông số
security systems
hệ thống bảo mật
shared widely online
được chia sẻ rộng rãi trên mạng
viral lies
lời nói dối lan truyền
later corrections
những chỉnh sửa sau đó
supported mainly by confidence
được hỗ trợ chủ yếu bởi sự tự tin
trust me bro sources
nguồn 'tin tôi đi'
parody news
tin tức nhại
mistaken for factual reporting
bị nhầm với tường thuật thực tế
satire confusion
sự nhầm lẫn châm biếm
digital platforms
nền tảng số
compete for limited human focus
cạnh tranh cho sự tập trung có hạn của con người
attention economy
nền kinh tế chú ý
constant exposure
sự tiếp xúc liên tục
fact-checking fatigue
sự mệt mỏi kiểm chứng thông tin
reducing motivation to verify
làm giảm động lực kiểm chứng
excessive use
việc sử dụng quá mức
shocking language and imagery
ngôn ngữ và hình ảnh gây sốc
sensationalism
chủ nghĩa giật gân
warning systems
hệ thống cảnh báo
advanced warning systems
hệ thống cảnh báo tiên tiến
natural disasters
thiên tai
media influence interpretation
truyền thông ảnh hưởng cách diễn giải
selecting specific angles
lựa chọn các góc độ cụ thể
narrative framing
đóng khung tường thuật
journalism style
phong cách báo chí
prioritised scandal over accuracy
ưu tiên scandal hơn tính chính xác
yellow journalism
báo chí lá cải
post negative comments
đăng bình luận tiêu cực
a person’s profile
hồ sơ/trang cá nhân của một người
dogpiling
xếp hàng tấn công (trực tuyến)
news outlets
hãng thông tấn, đài báo
lose trust in the media
mất niềm tin vào truyền thông
fact-check
kiểm chứng thông tin
post photos of luxury items
đăng ảnh các món đồ xa xỉ
lifestyle faking
sự giả tạo lối sống
measuring success
đo lường thành công
views and clicks
lượt xem và nhấp chuột
eyeball economy
nền kinh tế lượt xem
non-stop reporting
tường thuật không ngừng
overwhelm audiences
làm khán giả choáng ngợp
intense crisis coverage
sự đưa tin khủng hoảng dồn dập
prolonged exposure
sự tiếp xúc kéo dài
negative headlines
tiêu đề tiêu cực
disengage from news
rút lui khỏi tin tức
news fatigue
sự mệt mỏi tin tức
via mass media
thông qua truyền thông đại chúng
global events
sự kiện toàn cầu
rapid distribution of information
sự phân phối thông tin nhanh chóng
deciding which stories appear prominently
quyết định câu chuyện nào xuất hiện nổi bật
editors exercise
biên tập viên thực thi
agenda-setting
thiết lập chương trình nghị sự
public attention
sự chú ý của công chúng
media company
công ty truyền thông
reach a broader audience
tiếp cận đối tượng rộng hơn
distribute its content
phân phối nội dung của nó
lose credibility
mất uy tín
luxury posts
bài đăng xa xỉ
fake flexing
khoe khoang giả tạo
online archive
kho lưu trữ trực tuyến
subscribed users
người dùng đã đăng ký
accessible from any digital device
có thể truy cập từ bất kỳ thiết bị số nào
improved accessibility
khả năng tiếp cận được cải thiện
remote areas
khu vực xa xôi
access international news
tiếp cận tin tức quốc tế
with ease
một cách dễ dàng