Result:
1
/27
Dive
(v) Lặn
Snorkle
(v) Lặn dùng ống thở
Have a meal = eat
(v) ăn
On time
Đúng giờ
Drought
(n) Hạn hán
Flood
(n) Lũ lụt
Landslide
(n) Sạt lở đất
Storm
(n) Bão
Typhoon
(n) Bão nhiệt đới
Wave over
(v) Vẫy lại , gọi lại
Sales assisstant
(n) Người bán hàng
Exchange
(v) Trao đổi
Retail
(adj) Bán lẻ
Wholesale
(adj) Bán buôn
Different
(adj) Khác
Difference
(n) Sự khác biệt
Also
Cũng
Operate
(v) Vận hành, mổ
Consume
(v) Tiêu thụ
Extravagant
(adj) Lãng phí
Vital = important = essential
(adj) Quan trọng
Nuclear power
(n) Năng lượng hạt nhân
Shuttle down
(v) Dừng hoạt động
Extract
(v) Khai thác
Residential area
(n) Khu vực dân cư
Generate
(v)Sản xuất, sinh ra
Costly
(adj) đáng giá