🅐 Learn: Test 1 - Gk2 - A8

Dive

(v) Lặn

Snorkle

(v) Lặn dùng ống thở

Have a meal = eat

(v) ăn

On time

Đúng giờ

Drought

(n) Hạn hán

Flood

(n) Lũ lụt

Landslide

(n) Sạt lở đất

Storm

(n) Bão

Typhoon

(n) Bão nhiệt đới

Wave over

(v) Vẫy lại , gọi lại

Sales assisstant

(n) Người bán hàng

Exchange

(v) Trao đổi

Retail

(adj) Bán lẻ

Wholesale

(adj) Bán buôn

Different

(adj) Khác

Difference

(n) Sự khác biệt

Also

Cũng

Operate

(v) Vận hành, mổ

Consume

(v) Tiêu thụ

Extravagant

(adj) Lãng phí

Vital = important = essential

(adj) Quan trọng

Nuclear power

(n) Năng lượng hạt nhân

Shuttle down

(v) Dừng hoạt động

Extract

(v) Khai thác

Residential area

(n) Khu vực dân cư

Generate

(v)Sản xuất, sinh ra

Costly

(adj) đáng giá

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]