Result:
1
/22
spring
mùa xuân
summer
mùa hè
winter
mùa đông
autumn
mùa thu
fat
béo
thin
gầy
short
thấp
tall
cao
clean
sạch sẽ
dirty
bẩn thỉu
drink
uống nước
skate
trượt băng
wave
vẫy tay
smile
cười
make a snowman
làm người tuyết
eat
ăn
take a photo
chụp ảnh
play
chơi
listen to music
nghe nhạc
dance
nhảy múa
Are you eating? Yes, we are/ No, we aren't
Bạn đang ăn à? Vâng, chúng tôi đang ăn./ Không, chúng tôi không ăn.
What are you doing? We are eating
Bạn đang làm gì vậy? Chúng tôi đang ăn.