🅐 Learn: Lớp 8 Unit 9

earthquake

động đất

volcanic eruption

núi lửa phun trào

hot gases

khí nóng

liquid

chất lỏng

mountain

núi

shaking

rung lắc

flood

lũ lụt

tornado

lốc xoáy

landslide

sạt lở

mud

bùn đất

rock

đá

wind

gió

cause

gây ra

damage

hư hại

storm

bão

huge

rộng, lớn

funnel

phễu

hour

giờ

natural disasters

thảm họa thiên nhiên

emergency kit

bộ dụng cụ khẩn cấp

rescue worker

nhân viên cứu hộ

whistle

còi

victim

nạn nhân

property

tài sản

warning

cảnh báo

predict

dự đoán

serious

nghiêm trọng

human

con người

life

cuộc sống

local

địa phương

authority

chính quyền

move

di chuyển

safer

an toàn hơn

place

địa điểm

prepare

chuẩn bị

hard

khó

believe

tin

happen

xảy ra

donate

ủng hộ

suddenly

đột ngột

tsunami

sóng thần

destroy

phá hủy

near

gần

system

hệ thống

save

bảo vệ

Result:
1
/45
  


Speak

Your name: ? [Not you?]